Bước tới nội dung

adaptation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

adaptation /ˌæ.ˌdæp.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự tra vào, sự lắp vào.
  2. Sự phỏng theo, sự sửa lại cho hợp, sự phỏng tác.
  3. Tài liệu viết phỏng theo, tài liệu sửa lại cho hợp.
  4. Sự thích nghi.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

  Số ít Số nhiều
Số ít adaptation
/a.dap.ta.sjɔ̃/
adaptations
/a.dap.ta.sjɔ̃/
Số nhiều adaptation
/a.dap.ta.sjɔ̃/
adaptations
/a.dap.ta.sjɔ̃/

adaptation gc /a.dap.ta.sjɔ̃/

  1. Sự thích nghi, sự thích ứng.
    Faculté d’adaptation — khả năng thích nghi
    Adaptation à la lumière/à l’obscurité — sự thích nghi với ánh sáng/bóng tối
    Le mimétisme est une forme de l’adaptation — sự bắt chước là một hình thức thích nghi
  2. (Văn học) Sân khấu sự cải biên; sự phóng tác, bản phóng tác.
    Les adaptations de Shakespeare par Ducis — những tác phẩm của Shakespeare được Ducis phóng tác

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]