admissible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /əd.ˈmɪ.sə.bəl/
Tính từ
admissible /əd.ˈmɪ.sə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “admissible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ad.mi.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | admissible /ad.mi.sibl/ |
admissibles /ad.mi.sibl/ |
| Giống cái | admissible /ad.mi.sibl/ |
admissibles /ad.mi.sibl/ |
admissible /ad.mi.sibl/
- Có thể chấp nhận.
- Hypothèse admissible — giả thuyết có thể chấp nhận
- Được vào kỳ thi tiếp.
- Admissible à l’oral — được vào kỳ thi vấn đáp (sau khi đỗ kỳ thi viết)
- Có thể nhận vào (một chức vụ).
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | admissible /ad.mi.sibl/ |
admissible /ad.mi.sibl/ |
| Giống cái | admissible /ad.mi.sibl/ |
admissible /ad.mi.sibl/ |
admissible /ad.mi.sibl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “admissible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)