ambivalence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /æm.ˈbɪ.və.lənts/
Danh từ
ambivalence /æm.ˈbɪ.və.lənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ambivalence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bi.va.lɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ambivalence /ɑ̃.bi.va.lɑ̃s/ |
ambivalences /ɑ̃.bi.va.lɑ̃s/ |
ambivalence gc /ɑ̃.bi.va.lɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ambivalence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)