Bước tới nội dung

amourette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

amourette

  1. Tình yêu phù phiếm; chuyện yêu đương lăng nhăng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.mu.ʁɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
amourette
/a.mu.ʁɛt/
amourettes
/a.mu.ʁɛt/

amourette gc /a.mu.ʁɛt/

  1. Tình yêu chốc lát.
  2. (Thực vật học) Cỏ lưỡi ; cây lan chuông.

Tham khảo