Bước tới nội dung

appareil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.pa.ʁɛj/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
appareil
/a.pa.ʁɛj/
appareils
/a.pa.ʁɛj/

appareil /a.pa.ʁɛj/

  1. Bộ máy, bộ.
    L’appareil d’état — bộ máy nhà nước
    Appareil policier d’un gouvernement — bộ máy cảnh sát của một chính phủ
    Appareil digestif — (giải phẫu) bộ tiêu hóa
    Appareil urogénital — bộ niệu sinh dục
  2. Máy.
    Appareil photographique — máy ảnh
    Les organes d’un appareil — các bộ phận của một cái máy
    Appareils ménagers — máy gia dụng
    Appareil de radio, appareil de télévision — máy truyền thanh, máy truyền hình
    Appareil de radioguidage — thiết bị điều hướng vô tuyến
    Appareil de reproduction — thiết bị in sao
    Appareil de télécommande — thiết bị điều khiển từ xa
    Appareil de sauvetage — thiết bị cứu nạn
    Appareil téléphonique — máy điện thoại
    Qui est à l’appareil? — ai ở đầu kia máy nói đấy?
  3. (Hàng không) Máy bay.
    Un appareil de transport — máy bay vận tải
    L’appareil décolle — máy bay cất cánh
  4. Dụng cụ thể dục.
    Appareil de gymnastique — dụng cụ thể dục
    Faire des exercices aux appareils — tập thể dục dụng cụ
  5. (Y học) Đồ băng bó.
  6. (Kiến trúc) Cách bố trí đá xây; kích thước (cỡ) đá xây.
    Pierre de petit appareil — đá xây cỡ nhỏ
    dans le plus simple appareil — trần truồng

Tham khảo

[sửa]