ascension
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈsɛnt.ʃən/
Danh từ
ascension /ə.ˈsɛnt.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ascension”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɑ̃.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ascension /a.sɑ̃.sjɔ̃/ |
ascensions /a.sɑ̃.sjɔ̃/ |
ascension gc /a.sɑ̃.sjɔ̃/
- Sự lên.
- L’ascension d’un ballon — sự lên của khí cầu
- Sự trèo.
- L’ascension d’une montagne — sự trèo núi
- (Tôn giáo) Sự thăng thiên (của Chúa); bức tranh (tượng) thăng thiên; (Ascension) lễ Thăng thiên.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ascension”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)