assistant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.tənt/
| [.tənt] |
Danh từ
assistant /.tənt/
Tính từ
assistant /.tənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assistant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sis.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assistant /a.sis.tɑ̃/ |
assistants /a.sis.tɑ̃/ |
| Giống cái | assistante /a.sis.tɑ̃t/ |
assistantes /a.sis.tɑ̃t/ |
assistant /a.sis.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assistant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)