Bước tới nội dung

assistant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

assistant /.tənt/

  1. Người giúp đỡ, người phụ tá.
  2. Trợ giáo; (pháp lý) viên phụ thẩm.
  3. Người bán hàng ((cũng) shop assistant).

Tính từ

assistant /.tənt/

  1. Giúp đỡ, phụ, phó.
    assistant surgeon — người phụ mổ
    assistant manager — phó giám đốc

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.sis.tɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực assistant
/a.sis.tɑ̃/
assistants
/a.sis.tɑ̃/
Giống cái assistante
/a.sis.tɑ̃t/
assistantes
/a.sis.tɑ̃t/

assistant /a.sis.tɑ̃/

  1. (Viên) Phụ tá.
    Assistant de laboratoire — phụ tá phòng thí nghiệm
  2. Trợ lý (ở trường đại học).
  3. (Số nhiều) Những người dự, cử tọa.

Tham khảo