attorney
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈtɜː.ni/
| [ə.ˈtɜː.ni] |
Danh từ
attorney (số nhiều attornies)
- Người được uỷ quyền đại diện trước toà.
- a letter (warrant) of attorney — giấy uỷ quyền
- power of attorney — quyền uỷ nhiệm
- (
Mỹ) Luật sư (ở Anh bây giờ thường dùng với ý đùa cợt hoặc làm giảm giá trị).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attorney”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.tɔʁ.nɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attorney /a.tɔʁ.nɛ/ |
attorney /a.tɔʁ.nɛ/ |
attorney gđ /a.tɔʁ.nɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attorney”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)