Bước tới nội dung

back-formation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈbæk.fɔr.ˈmeɪ.ʃən/

Danh từ

[sửa]

back-formation (số nhiều back-formations) /ˈbæk.fɔr.ˈmeɪ.ʃən/

  1. (Ngôn ngữ học) Một từ được tạo ra bằng cách dời một hình vị (thật hay giả) khỏi đuôi của một từ cũ hơn, như là động từ burgle, được tạo ra khi dời -ar (giống một hậu tố làm danh từ tác nhân) khỏi burglar.
  2. Một từ biểu lộ gốc của một từ dài hơn, chẳng hạn industrialize từ industrialization.

Tham khảo

[sửa]