Bước tới nội dung

beetling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbi.tᵊ.liɳ/

Động từ

beetling

  1. hiện tại phân từ của beetle

Chia động từ

Tính từ

beetling /ˈbi.tᵊ.liɳ/

  1. Cheo leo, nhô ra.
    beetling cliffs — vách đá cheo leo

Tham khảo