Bước tới nội dung

bemuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bɪ.ˈmjuːz/

Ngoại động từ

bemuse ngoại động từ /bɪ.ˈmjuːz/

  1. Làm sửng sốt, làm kinh ngạc; làm điếng người.

Chia động từ

Tham khảo