black-out
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈblæk.ˈɑʊt/
Danh từ
black-out /ˈblæk.ˈɑʊt/
Tính từ
black-out /ˈblæk.ˈɑʊt/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Che giấu đi, ỉm đi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “black-out”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bla.ka.ut/
Danh từ
black-out gđ kđ /bla.ka.ut/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “black-out”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)