boi
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓɔj˧˧ | ɓɔj˧˥ | ɓɔj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓɔj˧˥ | ɓɔj˧˥˧ | ||
Danh từ
boi
Tiếng Tày
[sửa]Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [ɓɔj˧˧]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [ɓɔj˦˥]
Động từ
boi
- moi.
Tính từ
boi
Tham khảo
Lương Bèn (2011) Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên