Bước tới nội dung

boks

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít boks boksen
Số nhiều bokser boksene

boks

  1. Hộp, lon.
    Jeg har kjøpt en boks med fiskeboller.
  2. Két sắt.
  3. Trạm điện thoại công cộng.
    Jeg ringer fra en boks på buss-stasjonen.

Từ dẫn xuất

Tham khảo