bonnet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bonnet /ˈbɑː.nət/

  1. Mũ bê-rê (của người Ê-cốt); phụ nữ, trẻ em.
  2. Nắp đậy (máy ô tô); ca-pô; nắp ống lò sưởi.
  3. (Thông tục) Cò mồi (để lừa bịp ai).

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bonnet ngoại động từ /ˈbɑː.nət/

  1. Đội (cho ai).
  2. Chụp mũ xuống tận mắt (ai).
  3. (Nghĩa rộng) đẩy, làm khổ, ngược đãi (ai).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bonnet
/bɔ.nɛ/
bonnets
/bɔ.nɛ/

bonnet /bɔ.nɛ/

  1. bonê (trùm đầu, không vành).
    Bonnet d’âne — mũ tai lừa (đội cho học trò lười)
  2. (Động vật học) Dạ tổ ong (của loài nhai lại).
  3. Bao (ở cái nịt vú của phụ nữ).
    avoir la tête près du bonnet — hay cáu, bẳn tính
    bonnet de nuit — mũ ngủ; người mặt ủ mày ê
    bonnet d’évêque — xem évêque
    c’est blanc bonnet et bonnet blanc — thì cũng thế
    deux têtes sous un même bonnet — hai người một ý
    gros bonnet — (thân mật) người có chức vụ cao, quan to
    jeter son bonnet par-dessus les moulins — bất chấp lề thói (phụ nữ)
    opiner du bonnet — hoàn toàn tán thành
    prendre sous son bonnet — chịu lấy trách nhiệm

Tham khảo[sửa]