brann
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | brann | brannen |
| Số nhiều | branner | brannene |
brann gđ
Từ dẫn xuất
- (1) brannforsikring gđc: Bảo hiểm hỏa hoạn.
- (1) brannmelder gđ: Bộ phận báo động hỏa hoạn.
- (1) brannskade gđ: Sự hư hại vì hỏa hoạn. Sự phỏng.
- (1) brannslange gđ: Ống dẫn nước cứu hỏa, vòi rồng.
- (1) branntakst gđ: Số tiền ấn định bồi thường hỏa hoạn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brann”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)