cổ nhân
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 古人. Trong đó: 古 (“cổ”: xưa); 人 (“nhân”: người).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ko̰˧˩˧ ɲən˧˧ | ko˧˩˨ ɲəŋ˧˥ | ko˨˩˦ ɲəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ko˧˩ ɲən˧˥ | ko̰ʔ˧˩ ɲən˧˥˧ | ||
Từ tương tự
Danh từ
cổ nhân
- Người đời xưa.
- Không quên lời dạy của cổ nhân.
Tính từ
cổ nhân
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cổ nhân”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)