cafard
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
cafard
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cafard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ka.faʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cafard /ka.faʁ/ |
cafards /ka.faʁ/ |
| Giống cái | cafard /ka.faʁ/ |
cafards /ka.faʁ/ |
cafard /ka.faʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cafard /ka.faʁ/ |
cafards /ka.faʁ/ |
| Giống cái | cafarde /ka.faʁd/ |
cafards /ka.faʁ/ |
cafard /ka.faʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cafard /ka.faʁ/ |
cafards /ka.faʁ/ |
cafard gđ /ka.faʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cafard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)