Bước tới nội dung

calcimine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæl.sə.ˌmɑɪn/

Danh từ

calcimine /ˈkæl.sə.ˌmɑɪn/

  1. Vôi quét tường.

Ngoại động từ

calcimine ngoại động từ /ˈkæl.sə.ˌmɑɪn/

  1. Quét tường.

Chia động từ

Tham khảo