catnap

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

catnap /.ˌnæp/

  1. Giấc ngủ ngắn.

Nội động từ[sửa]

catnap nội động từ /.ˌnæp/

  1. Chợp mắt đi một .

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]