Bước tới nội dung

censurer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛnt.ʃɜ.ːɜː/

Danh từ

censurer /ˈsɛnt.ʃɜ.ːɜː/

  1. Xem censure

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɑ̃.sy.ʁe/

Ngoại động từ

censurer ngoại động từ /sɑ̃.sy.ʁe/

  1. Kiểm duyệt.
  2. (Chính trị, tôn giáo) Thi hành kỷ luật, khiển trách.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ trích, phê phán.

Trái nghĩa

Tham khảo