censurer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛnt.ʃɜ.ːɜː/
Danh từ
censurer /ˈsɛnt.ʃɜ.ːɜː/
- Xem censure
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “censurer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.sy.ʁe/
Ngoại động từ
censurer ngoại động từ /sɑ̃.sy.ʁe/
- Kiểm duyệt.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Chính trị, tôn giáo) Thi hành kỷ luật, khiển trách.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ trích, phê phán.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “censurer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)