censure
Giao diện
Xem thêm: censuré
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]censure (đếm được và không đếm được, số nhiều censures)
- Sự phê bình, sự chỉ trích, sự khiển trách.
- Đồng nghĩa: admonishment, dispraise, disapprobation; xem thêm Kho từ vựng:condemnation, Kho từ vựng:criticism
- Lời phê bình, lời khiển trách.
Từ liên hệ
[sửa]Không tìm thấy thể loại Từ dẫn xuất từ gốc *ḱens- tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
Động từ
[sửa]censure (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít censures, phân từ hiện tại censuring, quá khứ đơn và phân từ quá khứ censured)
Đồng nghĩa
[sửa]- Xem thêm Kho từ vựng:criticize
Từ liên hệ
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “censure”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Bản mẫu:R:American Heritage 2000
- “censure”, trong Dictionary.com Unabridged, Dictionary.com, LLC, 1995–nay.
- “censure”, WordNet 2.0, Đại học Princeton, 2003 (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /sẽˈsu.ɾɨ/
- Tách âm: cen‧su‧re
Động từ
[sửa]censure
- Dạng biến tố của censurar:
Tiếng Galicia
[sửa]Động từ
[sửa]censure
- Dạng biến tố của censurar:
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /kenˈsuː.re/, [kẽːˈs̠uːrɛ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /t͡ʃenˈsu.re/, [t͡ʃenˈsuːre]
Phân từ
[sửa]cēnsūre
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh cēnsūra.
Danh từ
[sửa]censure gc (số nhiều censures)
- Sự kiểm duyệt.
- (chính trị) Dạng tỉnh lược của motion de censure
- Sự kiểm duyệt (sách báo, phim ảnh, kịch bản... ); ban kiểm duyệt báo chí; phòng kiểm duyệt báo chí.
- Sự thi hành kỷ luật (đối với nghị sĩ; đối với tín đồ phạm lỗi).
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Động từ
[sửa]censure
- Dạng biến tố của censurer:
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “censure”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “censure”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /θenˈsuɾe/ [θẽnˈsu.ɾe] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /senˈsuɾe/ [sẽnˈsu.ɾe] (Latin America, Philippines)
- Vần: -uɾe
- Tách âm: cen‧su‧re
Động từ
[sửa]censure
- Dạng biến tố của censurar:
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]censure gc
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái động từ tiếng Galicia
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái phân từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Mục từ có nguyên từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Chính trị
- ellipses tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/uɾe
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/uɾe/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ure
- Vần:Tiếng Ý/ure/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý
