chapelle
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʃa.pɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chapelle /ʃa.pɛl/ |
chapelles /ʃa.pɛl/ |
chapelle gc /ʃa.pɛl/
- Nhà thờ riêng (ở trường học... ); nhà thờ nhỏ.
- Bàn thờ.
- Chapelle de la Vierge — bàn thờ Đức Mẹ
- Bộ tượng thờ.
- Đồ làm lễ.
- Đội ca trong nhà thờ.
- Đoàn thể, nhóm.
- La chapelle des romantiques — nhóm nhà văn lãng mạn
- chapelle ardente — nơi quàn quan tài+ đèn thắp xung quanh quan tài
- chapelle blanche — giường màu trắng
- chapelle des morts — nhà thờ trong nghĩa địa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chapelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)