charlatan
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɑːr.lə.tən/
Danh từ
charlatan /ˈʃɑːr.lə.tən/
Tính từ
charlatan /ˈʃɑːr.lə.tən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “charlatan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃaʁ.la.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| charlatan /ʃaʁ.la.tɑ̃/ |
charlatans /ʃaʁ.la.tɑ̃/ |
charlatan gđ /ʃaʁ.la.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “charlatan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)