chug
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃəɡ/
Danh từ
chug /ˈtʃəɡ/
Nội động từ
chug nội động từ /ˈtʃəɡ/
Chia động từ
chug
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to chug | |||||
| Phân từ hiện tại | chugging | |||||
| Phân từ quá khứ | chugged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chug | chug hoặc chuggest¹ | chugs hoặc chuggeth¹ | chug | chug | chug |
| Quá khứ | chugged | chugged hoặc chuggedst¹ | chugged | chugged | chugged | chugged |
| Tương lai | will/shall² chug | will/shall chug hoặc wilt/shalt¹ chug | will/shall chug | will/shall chug | will/shall chug | will/shall chug |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chug | chug hoặc chuggest¹ | chug | chug | chug | chug |
| Quá khứ | chugged | chugged | chugged | chugged | chugged | chugged |
| Tương lai | were to chug hoặc should chug | were to chug hoặc should chug | were to chug hoặc should chug | were to chug hoặc should chug | were to chug hoặc should chug | were to chug hoặc should chug |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | chug | — | let’s chug | chug | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chug”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)