chuyên biệt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨwiən˧˧ ɓiə̰ʔt˨˩ʨwiəŋ˧˥ ɓiə̰k˨˨ʨwiəŋ˧˧ ɓiək˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨwiən˧˥ ɓiət˨˨ʨwiən˧˥ ɓiə̰t˨˨ʨwiən˧˥˧ ɓiə̰t˨˨

Tính từ[sửa]

chuyên biệt

  1. Chỉ áp dụng cho phạm vi riêng cho một loại, một thứ hoặc một yêu cầu nhất định.
    Tác dụng chuyên biệt.