Bước tới nội dung

circulation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌsɜː.kjə.ˈleɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

circulation /ˌsɜː.kjə.ˈleɪ.ʃən/

  1. Sự lưu thông.
  2. Chu kỳ
    the circulation of the blood — sự lưu thông của máu
  3. Sự lưu hành (tiền tệ.
    to put into circulation — cho lưu hành
    to withdraw from circulation — không cho lưu hành, thu hồi
  4. Tổng số phát hành (báo, tạp chí... ).
  5. Tiền, đồng tiền.
  6. (Toán học) Lưu số.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /siʁ.ky.la.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
circulation
/siʁ.ky.la.sjɔ̃/
circulations
/siʁ.ky.la.sjɔ̃/

circulation gc /siʁ.ky.la.sjɔ̃/

  1. (Sinh vật học) Sự tuần hoàn.
    Circulation sanguine — sự tuần hoàn máu
  2. Sự lưu thông, sự lưu hành, sự truyền bá.
    Circulation des idées — sự truyền bá tư tưởng
  3. Sự giao thông.
    Accident de la circulation — tai nạn giao thông

Tham khảo

[sửa]