Bước tới nội dung

clamour

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈklæ.mɜː/

Danh từ

[sửa]

clamour /ˈklæ.mɜː/

  1. Tiếng la hét, tiếng la vang; tiếng ồn ào ầm ĩ; tiếng ầm ầm (sóng... ).
  2. tiếng kêu la, tiếng phản đối ầm ĩ.

Nội động từ

[sửa]

clamour nội động từ /ˈklæ.mɜː/

  1. La hét, la vang; làm ồn ào, làm ầm ĩ.
  2. Kêu la, phản đối ầm ĩ.
    to clamour out — phản đối ầm ĩ, phản kháng ầm ĩ

Ngoại động từ

[sửa]

clamour ngoại động từ /ˈklæ.mɜː/

  1. La hét, hò hét (để bắt phải... ).
    to clamour somebody down — hét cho ai câm đi
    to clamour for — hò hét đòi
    to clamour somebody out of his house — hò hét làm cho ai phải ra khỏi nhà

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]