clave
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
clave ngoại động từ clove, cleft, cleft, cloven
Nội động từ
clave nội động từ
Thành ngữ
- to show the cloven hoof: Xem Hoof
Nội động từ
clave nội động từ clave, cleaved, cleaved
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)