clearance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklɪr.ənts/
Danh từ
clearance /ˈklɪr.ənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “clearance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
clearance gc
- (Y học) Hệ số thanh thải.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “clearance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)