clothe
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkloʊð/
| [ˈkloʊð] |
Ngoại động từ
clothe ngoại động từ, clothed, (từ cổ,nghĩa cổ) clad /ˈkloʊð/
- Mặc quần áo cho.
- to clothe a child — mặc quần áo cho em bé
- Phủ, che phủ.
- the trees were clothed in silver frost — cây cối bị phủ sương giá bạc trắng
Chia động từ
clothe
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to clothe | |||||
| Phân từ hiện tại | clothing | |||||
| Phân từ quá khứ | clothed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | clothe | clothe hoặc clothest¹ | clothes hoặc clotheth¹ | clothe | clothe | clothe |
| Quá khứ | clothed | clothed hoặc clothedst¹ | clothed | clothed | clothed | clothed |
| Tương lai | will/shall² clothe | will/shall clothe hoặc wilt/shalt¹ clothe | will/shall clothe | will/shall clothe | will/shall clothe | will/shall clothe |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | clothe | clothe hoặc clothest¹ | clothe | clothe | clothe | clothe |
| Quá khứ | clothed | clothed | clothed | clothed | clothed | clothed |
| Tương lai | were to clothe hoặc should clothe | were to clothe hoặc should clothe | were to clothe hoặc should clothe | were to clothe hoặc should clothe | were to clothe hoặc should clothe | were to clothe hoặc should clothe |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | clothe | — | let’s clothe | clothe | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clothe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)