Bước tới nội dung

clothing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

clothing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của clothe.

Danh từ

clothing (đếm đượckhông đếm được, số nhiều clothings)

  1. Quần áo, y phục.
    summer clothing — quần áo mùa hè

Tham khảo