Bước tới nội dung

collaborate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈlæ.bə.ˌreɪt/

Nội động từ

collaborate nội động từ /kə.ˈlæ.bə.ˌreɪt/

  1. Cộng tác.
  2. Cộng tác với địch.

Chia động từ

Tham khảo