collant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | collant /kɔ.lɑ̃/ |
collants /kɔ.lɑ̃/ |
| Giống cái | collante /kɔ.lɑ̃t/ |
collantes /kɔ.lɑ̃t/ |
collant /kɔ.lɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| collant /kɔ.lɑ̃/ |
collants /kɔ.lɑ̃/ |
collant gđ /kɔ.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “collant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)