Bước tới nội dung

collected

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈlɛk.təd/
Hoa Kỳ

Động từ

collected

  1. Quá khứphân từ quá khứ của collect

Chia động từ

Tính từ

collected /kə.ˈlɛk.təd/

  1. Bình tĩnh, tự chủ.

Tham khảo