color
Giao diện
Xem thêm: colôr
Tiếng Anh
[sửa]Từ điển hình ảnh: color
|
Nhấn vào chữ trong hình |
Cách phát âm
[sửa]- (Anh, etc) enPR: kŭlʹə, IPA(ghi chú): /ˈkʌl.ə/ Vần: -ʌlə(ɹ)
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈkʌl.ə(ɹ)/
- (miền Nam nước Anh) IPA(ghi chú): [ˈkʰʌl.ə(ɹ)]
- (Scotland, Northern Ireland) IPA(ghi chú): [ˈkʌləɹ]
- (Úc, New Zealand) IPA(ghi chú): [ˈkʰɐɫ.ɐ]
- (Ấn Độ) IPA(ghi chú): [ˈkɐl.ɐ(ɾ)]
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: kŭlʹər, IPA(ghi chú): /ˈkʌl.ɚ/ Vần: -ʌlə(ɹ)
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng); [ˈkʰʌl.ɚ]: (tập tin)
- (miền Bắc nước Anh, Ireland) enPR: ko͝olʹər, IPA(ghi chú): /ˈkʊl.ə(ɹ)/
- Từ đồng âm: culler
- Tách âm: col‧or
Danh từ
[sửa]color (đếm được và không đếm được, số nhiều colors)
- (không đếm được) Màu sắc.
- Đồng nghĩa: (cổ xưa) blee
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- anticolor
- bicolor
- bodycolor
- coat color dilution lethal
- colorability
- color analyst
- color announcer
- color banding
- color bar
- color barrier
- colorbearer
- colorblind, color-blind, color blind
- color blindness
- colorbreed
- colorburst
- colorcast
- color center
- color charge
- color-code, color code
- color-coded, color coded
- color commentator
- color compass
- color confinement
- color constancy
- color-coordinate
- color coordinate
- color coordinate system
- color coordination
- color depth
- colored
- color fade
- colorfast
- colorfastness
- color field
- color-flavor
- color-flavor locking
- color font
- color force
- colorful
- color grading
- color guard
- color-guard
- coloriferous
- colorification
- Colorify
- colorimeter
- colorimetry
- colorine
- colorisation
- colorise
- coloriser
- colorism
- colorist
- coloristic
- colorization
- colorize
- colorizer
- color killer
- colorless
- color line
- colormaker
- colormaking
- colorman
- color man
- colormap
- color me
- color-octet
- color of authority
- color of law
- color of office
- color of someone's money
- color of title
- colorogenic
- colorologist
- colorology
- coloron
- colorous
- color pencil
- colorphobia
- colorphobic
- color photography
- color pigeon
- color pop
- color-proud, color proud
- colorpuncture
- color revolution
- color-screw, color screw
- color separation
- colorsome
- color space
- color story
- color-struck
- color television
- color temperature
- color timing
- color triangle
- color TV
- colortype
- color war
- color wash
- colorway
- color wheel
- colorwise
- colorwork
- complementary color
- discolor
- discoloration
- duocolor
- false-color
- Finlaycolor
- flame-color
- flesh-colored
- flying colors
- forecolor
- four color
- four color problem
- four color theorem
- full color
- give color to
- grapheme-color
- haircolor
- horse of a different color
- hyperbolic color
- hypercolor
- impossible color
- in color
- in flying colors
- in living color
- intercolor
- lend color to
- lip color
- monocolor
- multicolor
- multicolored
- multicolors
- noncolor
- of color
- off-color
- pair of colors
- pentacolor
- person of color
- play of color
- poster color
- prismatic colors
- pseudocolor
- quadricolor
- quincolor
- rainbow color
- rainbow-colored
- real-color
- show one's true colors
- spot color
- sulfur-color
- Technicolor
- technicolored
- The Color Purple
- tone color
- topcolor
- tricolor
- Tricolor
- troop the color
- true-color
- true colors
- turn one's color
- type color
- uncolor
- undercolor
- unicolor
- unicolored
- watercolor
- wax-color
- what color is the sun in your world
- what color is your Bugatti
- with flying colors
Động từ
[sửa]color (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít colors, phân từ hiện tại coloring, quá khứ đơn và phân từ quá khứ colored) (đánh vần tiếng Anh Mỹ)
Trái nghĩa
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “color”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Aragon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]color gc
Tham khảo
[sửa]- Bal Palazios, Santiago (2002) “color”, trong Dizionario breu de a luenga aragonesa, Zaragoza, →ISBN
- “color”, trong Aragonario, diccionario aragonés–castellano (bằng tiếng Tây Ban Nha)
Tiếng Latinh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈko.lor/, [ˈkɔɫ̪ɔr]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈko.lor/, [ˈkɔːlor]
Danh từ
[sửa]color gđ (sinh cách colōris); biến cách kiểu 3
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 3.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Hậu duệ
- Tiếng Aragon: color
- Tiếng Asturias: color, collor
- Tiếng Catalan: color gđ
- Tiếng Dalmatia: colaur
- Tiếng Emilia: culåur
- Tiếng Friuli: colôr
- Tiếng Ý: colore gđ
- Tiếng Ladin: corú, curú, culour, culëur, color, culòur
- Lỗi Lua trong Mô_đun:memoize tại dòng 75: bad argument #1 to 'anchorEncode' (string expected, got nil).
- Tiếng Miranda: quelor
- Tiếng Pháp cổ: color gc, colour
- Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha: coor gc
- Tiếng Occitan cổ: color gc
- Tiếng Tây Ban Nha cổ: color gđ
- Tiếng Romagnol: culòr
- Tiếng Rumani: culoare
- Tiếng Romansh: colur, calur, calour, culur
- Tiếng Sardegna: cabori, caori, colore, colori
- Tiếng Sicily: culuri
- Tiếng Veneto: cołor
- → Tiếng Wales: colur
Đọc thêm
[sửa]- “color”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879) A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- “color”, in Charlton T. Lewis (1891) An Elementary Latin Dictionary, New York: Harper & Brothers
- "color", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
- “color”, trong Gaffiot, Félix (1934) Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]|
Nhấn vào chữ trong hình |
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ color, từ tiếng Latinh colōrem, dạng đối cách số ít của color.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]color gđ hoặc gc (số nhiều colores)
Danh từ
[sửa]color gđ (số nhiều colores)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]| Các màu sắc trong tiếng Tây Ban Nha · colores (bố cục · chữ) | ||||
|---|---|---|---|---|
| blanco | gris | negro | ||
| rojo; carmín, carmesí | naranja, anaranjado; marrón | amarillo; crema | ||
| lima | verde | menta | ||
| cian, turquesa; azul-petróleo | celeste, cerúleo | azul | ||
| violeta; añil, índigo | magenta; morado, púrpura | rosa, rosado | ||
Đọc thêm
[sửa]- “color”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Anh
- Từ điển hình minh họa
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌlə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/ʌlə(ɹ)/2 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Dạng tiếng Anh Mỹ
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aragon
- Vần:Tiếng Aragon/o(ɾ)
- Vần:Tiếng Aragon/o(ɾ)/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Aragon
- Danh từ tiếng Aragon
- Danh từ giống cái tiếng Aragon
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ giống đực tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Danh từ giống đực tiếng Latinh
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oɾ
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oɾ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ có nhiều giống tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Tây Ban Nha
- Từ phương ngữ tiếng Tây Ban Nha



