orange

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

orange

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh trung cổ orenge, từ tiếng Pháp cổ pome orenge (“cam Ba Tư; táo cam”), từ:

Thay thế tiếng Anh cổ geoluread (“màu vàng đỏ”).

Danh từ[sửa]

orange (số nhiều oranges)

  1. Quả cam.
  2. Cây cam.
  3. Màu da cam.

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
orange

Cấp hơn
oranger hay more orange

Cấp nhất
orangest hay most orange

orange (cấp hơn oranger hay more orange, cấp nhất orangest hay most orange)

  1. màu da cam.

Động từ[sửa]

orange

  1. màu da cam.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Đức[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ Orange (“quả cam”).

Tính từ[sửa]

orange (không so sánh được)

  1. màu da cam.

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Pháp cổ pome orenge (“cam Ba Tư; táo cam”), từ:

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
orange oranges

orange gc

  1. Quả cam.
    Il pressa l’orange afin d’en extraire du jus. — Anh ấy vắt nước cam.
  2. Màu da cam.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tính từ[sửa]

orange

  1. màu da cam.
    Les premiers TGV atlantiques étaient orange. — Các tàu TGV Đại Tây Dương đầu tiên được sơn màu da cam.

Cách dùng[sửa]

Số nhiều oranges không chuẩn được sử dụng phổ biến.

Tiếng Thụy Điển[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

orange

  1. màu da cam.

Danh từ[sửa]

orange

  1. Màu da cam.