yellow

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈjɛ.ˌloʊ]

Tính từ[sửa]

yellow /ˈjɛ.ˌloʊ/

  1. Vàng.
    to grow (turn, get, become) yellow — vàng ra, hoá vàng; úa vàng (lá)
  2. Ghen ghét, ghen tị, đố kỵ, ngờ vực.
    to cast a yellow look at — nhìn (ai) bằng con mắt ghen ghét
  3. (Thông tục) Nhút nhát, nhát gan.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Vàng; có tính chất giật gân (báo chí).

Danh từ[sửa]

yellow /ˈjɛ.ˌloʊ/

  1. Màu vàng.
  2. Bướm vàng.
  3. (Số nhiều) Tính ghen ghét, tính ghen tị, tính đố kỵ.
  4. (Thông tục) Tính nhút nhát, tính nhát gan.
  5. (Số nhiều) (y học) bệnh vàng da.

Động từ[sửa]

yellow /ˈjɛ.ˌloʊ/

  1. Vàng ra, hoá vàng; nhuốm vàng, nhuộm vàng.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]