yellow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
yellow /ˈjɛ.ˌloʊ/
Danh từ
yellow /ˈjɛ.ˌloʊ/
Động từ
yellow /ˈjɛ.ˌloʊ/
Chia động từ
yellow
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to yellow | |||||
| Phân từ hiện tại | yellowing | |||||
| Phân từ quá khứ | yellowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yellow | yellow hoặc yellowest¹ | yellows hoặc yelloweth¹ | yellow | yellow | yellow |
| Quá khứ | yellowed | yellowed hoặc yellowedst¹ | yellowed | yellowed | yellowed | yellowed |
| Tương lai | will/shall² yellow | will/shall yellow hoặc wilt/shalt¹ yellow | will/shall yellow | will/shall yellow | will/shall yellow | will/shall yellow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yellow | yellow hoặc yellowest¹ | yellow | yellow | yellow | yellow |
| Quá khứ | yellowed | yellowed | yellowed | yellowed | yellowed | yellowed |
| Tương lai | were to yellow hoặc should yellow | were to yellow hoặc should yellow | were to yellow hoặc should yellow | were to yellow hoặc should yellow | were to yellow hoặc should yellow | were to yellow hoặc should yellow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | yellow | — | let’s yellow | yellow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yellow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- English IPA pronunciations with invalid separators
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh