Bước tới nội dung

combinaison

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɔ̃.bi.nɛ.zɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
combinaison
/kɔ̃.bi.nɛ.zɔ̃/
combinaisons
/kɔ̃.bi.nɛ.zɔ̃/

combinaison gc /kɔ̃.bi.nɛ.zɔ̃/

  1. Sự phối hợp, sự tổ hợp; tổ hợp.
    Combinaison de couleurs — sự phối hợp màu sắc
    Combinaison avec répétition — (toán học) tổ hợp có lặp
  2. (Hóa học) Sự hóa hợp; hợp chất.
  3. Sự trù liệu, sự trù tính; mưu mô, mưu mẹo.
    Des combinaisons financières — những mưu mẹo tài chính
  4. Bộ áo liền quần.

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]