analyse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

analyse ngoại động từ

  1. Phân tích.
    to analyse a sentence grammatically — phân tích ngữ pháp một câu văn
    to analyse water — phân tích nước
    go analyse an issue — phân tích một vấn đề
  2. (Toán học) Giải tích.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
analyse
/a.na.liz/
analyses
/a.na.liz/

analyse gc /a.na.liz/

  1. Sự phân tích.
    Analyse d’un roman — sự phân tích một cuốn tiểu thuyết
    Roman d’analyse — tiểu thuyết tâm lý phân tích
    Analyse chimique — phân tích hóa học
    Analyse grammaticale — sự phân tích từ
    Analyse logique — sự phân tích câu
    Avoir l’esprit d’analyse — có óc phân tích
    Analyse du sang/des urines — sự phân tích máu/nước tiểu
  2. (Toán học) Giải tích.
    En dernière analyse — xét đến cùng.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]