analyse
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
analyse ngoại động từ
- Phân tích.
- to analyse a sentence grammatically — phân tích ngữ pháp một câu văn
- to analyse water — phân tích nước
- go analyse an issue — phân tích một vấn đề
- (Toán học) Giải tích.
Chia động từ
analyse
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to analyse | |||||
| Phân từ hiện tại | analysing | |||||
| Phân từ quá khứ | analysed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | analyse | analyse hoặc analysest¹ | analyses hoặc analyseth¹ | analyse | analyse | analyse |
| Quá khứ | analysed | analysed hoặc analysedst¹ | analysed | analysed | analysed | analysed |
| Tương lai | will/shall² analyse | will/shall analyse hoặc wilt/shalt¹ analyse | will/shall analyse | will/shall analyse | will/shall analyse | will/shall analyse |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | analyse | analyse hoặc analysest¹ | analyse | analyse | analyse | analyse |
| Quá khứ | analysed | analysed | analysed | analysed | analysed | analysed |
| Tương lai | were to analyse hoặc should analyse | were to analyse hoặc should analyse | were to analyse hoặc should analyse | were to analyse hoặc should analyse | were to analyse hoặc should analyse | were to analyse hoặc should analyse |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | analyse | — | let’s analyse | analyse | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “analyse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.na.liz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| analyse /a.na.liz/ |
analyses /a.na.liz/ |
analyse gc /a.na.liz/
- Sự phân tích.
- Analyse d’un roman — sự phân tích một cuốn tiểu thuyết
- Roman d’analyse — tiểu thuyết tâm lý phân tích
- Analyse chimique — phân tích hóa học
- Analyse grammaticale — sự phân tích từ
- Analyse logique — sự phân tích câu
- Avoir l’esprit d’analyse — có óc phân tích
- Analyse du sang/des urines — sự phân tích máu/nước tiểu
- (Toán học) Giải tích.
- En dernière analyse — xét đến cùng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “analyse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)