dissolution
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪ.sə.ˈluː.ʃən/
| [ˌdɪ.sə.ˈluː.ʃən] |
Danh từ
dissolution /ˌdɪ.sə.ˈluː.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dissolution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.sɔ.ly.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dissolution /di.sɔ.ly.sjɔ̃/ |
dissolution /di.sɔ.ly.sjɔ̃/ |
dissolution gc /di.sɔ.ly.sjɔ̃/
- Sự hòa tan.
- Dissolution du sel dans l’eau — sự hòa tan muối vào nước
- Dung dịch.
- Dissolution de sulfate de cuivre — dung dịch đồng sunfat
- Nhựa vá săm xe.
- Sự tan rã, sự tiêu tan, sự tiêu vong.
- La dissolution de l’Empire romain — sự tiêu vong đế quốc La Mã
- Sự chấm dứt, sự giải tán.
- Dissolution d’un mariage — sự chấm dứt hôn nhân
- La dissolution de l’Assemblée nationale — sự giải tán Quốc hội
- Sự bại hoại; sự trụy lạc.
- Dissolution des mœurs — sự bại hoại phong tục
- Vivre dans la dissolution — sống trụy lạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dissolution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)