commemorate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmɛ.mə.ˌreɪt/
Ngoại động từ
commemorate ngoại động từ /kə.ˈmɛ.mə.ˌreɪt/
- Kỷ niệm, tưởng nhớ, tưởng niệm.
- to commemorate a victory — kỷ niệm chiến thắng
- Là vật để kỷ niệm.
Chia động từ
commemorate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “commemorate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)