con dao hai lưỡi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kɔn˧˧ zaːw˧˧ haːj˧˧ lɨəʔəj˧˥ kɔŋ˧˥ jaːw˧˥ haːj˧˥ lɨəj˧˩˨ kɔŋ˧˧ jaːw˧˧ haːj˧˧ lɨəj˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kɔn˧˥ ɟaːw˧˥ haːj˧˥ lɨə̰j˩˧ kɔn˧˥ ɟaːw˧˥ haːj˧˥ lɨəj˧˩ kɔn˧˥˧ ɟaːw˧˥˧ haːj˧˥˧ lɨə̰j˨˨

Danh từ[sửa]

Con dao hai lưỡi

  1. Từ dùng để một cái gì đó trong cuộc sống vừa có lợi ích và vừa có tác hại.
    Internet là một con dao hai lưỡi.
    Hột vịt lộn là con dao hai lưỡi đối với sức khỏe.