Bước tới nội dung

confute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈfjuːt/

Ngoại động từ

confute ngoại động từ /kən.ˈfjuːt/

  1. Bác bỏ.
    to confute an argument — bác bỏ một lý lẽ
  2. Chưng minh (ai) là sai.

Chia động từ

Tham khảo