conservative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈsɜː.və.tɪv/
Tính từ
conservative /kən.ˈsɜː.və.tɪv/
- Để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn.
- Bảo thủ, thủ cựu.
- conservative views — quan điểm bảo thủ
- the Conversative party — đảng bảo thủ (Anh)
- Thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng.
- conservative estimate — sự ước lượng dè dặt
Danh từ
conservative /kən.ˈsɜː.və.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conservative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)