conspicuous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈspɪ.kjə.wəs/
| [kən.ˈspɪ.kjə.wəs] |
Tính từ
conspicuous /kən.ˈspɪ.kjə.wəs/
- Dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ.
- traffic sings should be conspicuous — các dấu hiệu giao thông cần phải dễ thấy
- Làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý.
- he is conspicuous for his bravery — anh ta được người ta để ý vì lòng dũng cảm
- to make oneself conspicuous — làm cho người ta để ý đến mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conspicuous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)