constrain
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈstreɪn/
| [kən.ˈstreɪn] |
Ngoại động từ
constrain ngoại động từ /kən.ˈstreɪn/
- Bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép.
- to constrain someone to do something — ép buộc ai làm việc gì
- Dằn xuống, nén, chế ngự, ghìm lại.
- Nhốt, giam cầm.
Chia động từ
constrain
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constrain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)