contribution
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
contribution (đếm được và không đếm được, số nhiều contributions)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contribution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁi.by.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contribution /kɔ̃t.ʁi.by.sjɔ̃/ |
contributions /kɔ̃t.ʁi.by.sjɔ̃/ |
contribution gc /kɔ̃t.ʁi.by.sjɔ̃/
- Sự đóng góp; phần đóng góp, phần gánh vác.
- Contribution à l’histoire — sự đóng góp vào sử học
- Thuế; sở thuế.
- Contribution directe — thuế trực thu
- Fonctionnaire des contributions — nhân viên sở thuế
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contribution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)