Bước tới nội dung

contributory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈtrɪ.bjə.ˌtɔr.i/

Tính từ

contributory /kən.ˈtrɪ.bjə.ˌtɔr.i/

  1. Đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác.
  2. Phụ thêm vào.
    contributory cause — nguyên nhân phụ thêm vào

Thành ngữ

Danh từ

contributory /kən.ˈtrɪ.bjə.ˌtɔr.i/

  1. Hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản).

Tham khảo