controversial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːn.trə.ˈvɜː.ʃəl/
Tính từ
controversial (so sánh hơn more controversial, so sánh nhất most controversial) /ˌkɑːn.trə.ˈvɜː.ʃəl/
- Chỉ một vấn đề gây tranh cãi.
- Có thể gây ra tranh luận, có thể bàn cãi được, nóng bỏng (vấn đề...).
- Ưa tranh cãi, thích tranh luận (người).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “controversial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)